| Mã ngành, nghề kinh doanh |
Tên ngành, nghề kinh doanh |
| |
|
| 8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: đào tạo về sự sống; Đào tạo kỹ năng nói trước công chúng (trừ dạy về tôn giáo; các trường của các tổ chức Đảng, đoàn thể)
|
| 8560 |
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
chi tiết: tư vấn giáo dục; Dịch vụ đưa ra ý kiến hướng dẫn về giáo dục
|
| 9511 |
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
(không hoạt động tại trụ sở).
|
| 9521 |
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
(không hoạt động tại trụ sở).
|
| 0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
| 0121 |
Trồng cây ăn quả
|
| 0161 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
| 0163 |
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
| 0210 |
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
| 5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
| 5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống
( trừ kinh doanh quán bar, vũ trường)
|
| 4633 |
Bán buôn đồ uống
|
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
| 6201 |
Lập trình máy vi tính
|
| 6202 |
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
| 6209 |
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
| 6311 |
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
| 6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (Trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp lý )
|
| 7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý
(Trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp lý )
|
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng ngành tin học; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị dùng trong mạch điện). Bán buôn thiết bị chống sét, camera quan sát, chống trộm, phòng cháy chữa cháy; Bán buôn máy móc trong lĩnh vực y tế, giáo dục đào tạo, khoa học kỹ thuật, công nghiệp môi trường, , viễn thông, hàng tiêu dùng, ô tô, xe máy; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng ngành công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác
|
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: bán buôn điện thoại và linh kiện điện thoại
|
| 4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
(Không bán hàng thủy, hải sản, gia súc , gia cầm tươi sống và sơ chế tại trụ sở)
|
| 4741 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
chi tiết: bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm; Bán lẻ điện thoại di động; Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm; Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
| 4742 |
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
| 4721 |
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
(Không bán hàng thủy, hải sản, gia súc , gia cầm tươi sống và sơ chế tại trụ sở)
|
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm
(Không bán hàng thủy, hải sản, gia súc , gia cầm tươi sống và sơ chế tại trụ sở)
|
| 4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
| 4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: bán buôn máy ảnh, camera, máy nghe nhạc, máy xem phim kỹ thuật số, các sản phẩm kỹ thuật số; Bán buôn linh kiện, phụ kiện, thiết bị điện thoại di động
|
| 2620 |
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
Chi tiết: Sản xuất, chế tạo, lắp ráp các thiết bị công nghệ thông tin. Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính. (không hoạt động tại trụ sở).
|
| 2640 |
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
(không hoạt động tại trụ sở).
|
| 3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: sửa chữa thiết bị chống sét, camera quan sát, chống trộm, phòng cháy chữa cháy (không hoạt động tại trụ sở).
|
| 3313 |
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
Chi tiết: sửa chữa thiết bị điện tử (không hoạt động tại trụ sở).
|
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: lắp đặt dây dẫn và thiết bị điện; Đường dây thông tin liên lạc; Mạng máy tính và dây cáp truyền hình, bao gồm cả cáp quang học
|
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy; Chữa cháy, hệ thống chống trộm, camera quan sát, hệ thống mạng thiết bị viễn thông; máy tính, điện thoại, thiết bị truyền hình, thiết bị máy thu nạp năng lượng mặt trời
|
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(trừ kinh doanh động vật thuộc danh mục cấm)
|
| 2610 |
Sản xuất linh kiện điện tử
(không hoạt động tại trụ sở)
|
| 7710 |
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: cho thuê ô tô; Cho thuê xe có động cơ khác
|
| 7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: tư vấn chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực môi trường, giáo dục đào tạo, y tế
|
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: cho thuê thiết bị viễn thông, tin học
|
| 7912 |
Điều hành tua du lịch
|
| 7911 |
Đại lý du lịch
Chi tiết: Kinh doanh du lịch lữ hành nội địa và quốc tế
|
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh vận tải khách theo hợp đồng; Kinh doanh vận chuyển khách du lịch bằng xe ô tô
|
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Hoạt động của các đại lý vé máy bay, vé xe, tàu thuyền; Dịch vụ tư vấn thủ tục cấp visa, hộ chiếu
|
| 7990 |
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
| 5510 (Chính) |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch
|
| 8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
chi tiết: tổ chức sự kiện, hội thảo, hội nghị (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
| 8532 |
Đào tạo trung cấp
|